Standup và họp 1:1
Ba phần của standup
Phần tiêu đề “Ba phần của standup”Standup là nhịp điệu hàng ngày của hầu hết các nhóm làm việc từ xa. Định dạng chuẩn là Yesterday/Today/Blockers, mỗi người 1-2 phút.
Yesterday (tôi đã làm gì hôm qua)
Phần tiêu đề “Yesterday (tôi đã làm gì hôm qua)”Framework cơ bản:
Yesterday, I [action] [what] and [result/impact].Ví dụ:
✅ "Yesterday I fixed the auth timeout bug in the login flow. Tests are passing and QA is reviewing."
✅ "I completed the database migration for user_profiles and deployed to staging for testing."Không nên nói:
❌ "Yesterday I did some work on the bug" (quá mơ hồ)❌ "I was working on stuff" (hoàn toàn vô ích)Today (hôm nay tôi sẽ làm gì)
Phần tiêu đề “Today (hôm nay tôi sẽ làm gì)”✅ "Today I'm finishing the caching layer for search results, then I'll review the PR from Sarah."Từ khóa:
- I’m going to / I’ll — kế hoạch tương lai
- by EOD / by this afternoon — ước tính thời gian
- assuming no blockers — điều kiện
Blockers (có gì đang chặn tôi không)
Phần tiêu đề “Blockers (có gì đang chặn tôi không)”Chỉ nói những gì thực sự đang chặn bạn.
✅ "Blocker: I'm waiting for the Stripe API credentials from finance."
✅ "I'm stuck on the database migration. The column rename is causing a foreign key constraint error. Anyone familiar with this?"Các tình huống họp 1:1
Phần tiêu đề “Các tình huống họp 1:1”Tình huống 1: Báo cáo tiến độ
Phần tiêu đề “Tình huống 1: Báo cáo tiến độ”Hey, I wanted to give you an update on the payment integration.We're about 60% complete. I'm on track to finish by next Friday.Biểu đạt chính:
- I wanted to give you an update on… — bắt đầu báo cáo
- on track to… — đang theo kế hoạch
Tình huống 2: Nêu khó khăn
Phần tiêu đề “Tình huống 2: Nêu khó khăn”I wanted to discuss the timeline on the mobile app redesign.We realized the scope is bigger than we initially estimated.I'm worried we'll slip the deadline without more resources.Tình huống 3: Yêu cầu tài nguyên
Phần tiêu đề “Tình huống 3: Yêu cầu tài nguyên”I need your help on something. Could we bring in Alice,who has experience with this library?Biểu đạt thời gian và tiến độ
Phần tiêu đề “Biểu đạt thời gian và tiến độ”| Biểu đạt | Ý nghĩa |
|---|---|
| by EOD | trước cuối ngày |
| on track to… | đang theo đúng kế hoạch |
| ahead of schedule | trước kế hoạch |
| at risk of slipping | có nguy cơ trễ |
Lỗi phổ biến
Phần tiêu đề “Lỗi phổ biến”| Lỗi | Phiên bản tốt hơn |
|---|---|
| ”Yesterday I was working on the bug" | "Yesterday I fixed the bug" |
| "There is a problem" | "We’re blocked on the API credentials” |