Bỏ qua để đến nội dung

Chế độ từ đơn

Chế độ từ đơn được kích hoạt khi bạn chọn một từ tiếng Anh riêng lẻ. DevLingo tạo cho bạn một thẻ học hoàn chỉnh bao gồm phát âm, từ loại, nghĩa, từ đồng nghĩa, kết hợp từ và các điểm ngữ pháp quan trọng.

Chọn một từ, nhấn ⌘⇧D. DevLingo phát hiện đầu vào là từ đơn và tự động vào chế độ từ đơn.

Ví dụ: chọn "idempotent" → Chế độ từ đơn kích hoạt
  • Phiên âm IPA: Bảng phiên âm quốc tế chính xác, ví dụ /ɪˈdɛmpətənt/
  • Tổng hợp giọng nói: Google Cloud Neural2 TTS chất lượng cao, hỗ trợ 4 giọng
    • Tiếng Anh Mỹ
    • Tiếng Anh Anh
    • Tiếng Anh Úc
    • Tiếng Anh Ấn Độ
  • Nhấn nút phát để nghe phát âm ngay lập tức

Phần trên của thẻ hiển thị:

  • Nhãn từ loại: noun, verb, adjective, v.v.
  • Nghĩa bằng ngôn ngữ mẹ đẻ: Bản dịch chính xác
  • Định nghĩa tiếng Anh: Giải thích chuyên nghiệp, từ ngữ ngắn gọn

3. Câu ví dụ theo bối cảnh lập trình viên

Phần tiêu đề “3. Câu ví dụ theo bối cảnh lập trình viên”

Không phải những ví dụ không liên quan như “con mèo trên tấm đệm”, DevLingo cung cấp 2-3 trường hợp sử dụng thực tế trong bối cảnh phát triển kỹ thuật:

idempotent:
• "Ensure your API endpoints are idempotent to handle retry requests safely."
• "This function's idempotent nature makes it safe to call multiple times."
• "The HTTP PUT method should be idempotent in RESTful design."

Không chỉ liệt kê từ gần nghĩa, mà giải thích rõ sự khác biệt tinh tế. Ví dụ fix / resolve / patch:

TừBối cảnhChi tiết
fixGiải quyết vấn đề chungThông dụng nhất, phổ biến nhất. “We need to fix this bug.”
resolveChính thức, xác địnhNhấn mạnh “giải quyết, loại bỏ vấn đề”. “The ticket is resolved.”
patchTạm thời, cấp hệ thốngChỉ sửa đổi nhỏ trong mã hoặc hệ thống. “We released a security patch.”

Các kết hợp từ phổ biến (collocation):

deploy:
• deploy to production
• deploy a new version
• deploy resources
• deploy a strategy

Dựa trên ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn, DevLingo chủ động chỉ ra các bẫy ngữ pháp phổ biến:

:::tip Lưu ý đặc biệt Trong tiếng Anh, idempotent là một tính từ đơn, không nên tách thành “idempotent property” (mặc dù cách nói này tồn tại trong tài liệu kỹ thuật). Cách nói tự nhiên hơn là “The property of being idempotent” hoặc trực tiếp “This is idempotent”. :::

Nếu đây là thuật ngữ chuyên ngành công nghệ, thẻ sẽ hiển thị thêm:

  • Nguồn gốc và phát triển: Bối cảnh toán học/khoa học máy tính của từ
  • Tranh cãi phát âm (nếu có): Ví dụ cuộc tranh luận hai phe về phát âm “gif”
  • Thuật ngữ liên quan: Các từ thường xuất hiện cùng nhau trong phát triển

Khi đọc GitHub Issue và gặp từ vựng lạ:

“We should ensure this endpoint is idempotent to handle failed retries.”

Chọn idempotent, nhấn ⌘⇧D, trong 1 giây nhận được đầy đủ phát âm, nghĩa, kết hợp từ và lý do tại sao nó quan trọng trong thiết kế API. Không gián đoạn quy trình làm việc.

:::note Tra cứu phân tầng DevLingo ưu tiên sử dụng kho thuật ngữ kỹ thuật cục bộ (85+ thuật ngữ, <50ms), sau đó kiểm tra bộ nhớ đệm SwiftData, cuối cùng mới gọi Claude API. Nhờ đó 95% tra cứu từ đơn hoàn thành trong mili giây. :::

Chế độ từ đơn là cốt lõi của DevLingo, giúp lập trình viên nhanh chóng bổ sung nền tảng từ vựng khi làm việc với mã nguồn, tài liệu và thảo luận bằng tiếng Anh.