Chế độ từ đơn
Chế độ từ đơn được kích hoạt khi bạn chọn một từ tiếng Anh riêng lẻ. DevLingo tạo cho bạn một thẻ học hoàn chỉnh bao gồm phát âm, từ loại, nghĩa, từ đồng nghĩa, kết hợp từ và các điểm ngữ pháp quan trọng.
Điều kiện kích hoạt
Phần tiêu đề “Điều kiện kích hoạt”Chọn một từ, nhấn ⌘⇧D. DevLingo phát hiện đầu vào là từ đơn và tự động vào chế độ từ đơn.
Ví dụ: chọn "idempotent" → Chế độ từ đơn kích hoạtCấu trúc thẻ học
Phần tiêu đề “Cấu trúc thẻ học”1. Phát âm và âm thanh
Phần tiêu đề “1. Phát âm và âm thanh”- Phiên âm IPA: Bảng phiên âm quốc tế chính xác, ví dụ
/ɪˈdɛmpətənt/ - Tổng hợp giọng nói: Google Cloud Neural2 TTS chất lượng cao, hỗ trợ 4 giọng
- Tiếng Anh Mỹ
- Tiếng Anh Anh
- Tiếng Anh Úc
- Tiếng Anh Ấn Độ
- Nhấn nút phát để nghe phát âm ngay lập tức
2. Từ loại và nghĩa
Phần tiêu đề “2. Từ loại và nghĩa”Phần trên của thẻ hiển thị:
- Nhãn từ loại: noun, verb, adjective, v.v.
- Nghĩa bằng ngôn ngữ mẹ đẻ: Bản dịch chính xác
- Định nghĩa tiếng Anh: Giải thích chuyên nghiệp, từ ngữ ngắn gọn
3. Câu ví dụ theo bối cảnh lập trình viên
Phần tiêu đề “3. Câu ví dụ theo bối cảnh lập trình viên”Không phải những ví dụ không liên quan như “con mèo trên tấm đệm”, DevLingo cung cấp 2-3 trường hợp sử dụng thực tế trong bối cảnh phát triển kỹ thuật:
idempotent:• "Ensure your API endpoints are idempotent to handle retry requests safely."• "This function's idempotent nature makes it safe to call multiple times."• "The HTTP PUT method should be idempotent in RESTful design."4. Phân biệt từ đồng nghĩa
Phần tiêu đề “4. Phân biệt từ đồng nghĩa”Không chỉ liệt kê từ gần nghĩa, mà giải thích rõ sự khác biệt tinh tế. Ví dụ fix / resolve / patch:
| Từ | Bối cảnh | Chi tiết |
|---|---|---|
| fix | Giải quyết vấn đề chung | Thông dụng nhất, phổ biến nhất. “We need to fix this bug.” |
| resolve | Chính thức, xác định | Nhấn mạnh “giải quyết, loại bỏ vấn đề”. “The ticket is resolved.” |
| patch | Tạm thời, cấp hệ thống | Chỉ sửa đổi nhỏ trong mã hoặc hệ thống. “We released a security patch.” |
5. Kết hợp từ và cụm từ
Phần tiêu đề “5. Kết hợp từ và cụm từ”Các kết hợp từ phổ biến (collocation):
deploy:• deploy to production• deploy a new version• deploy resources• deploy a strategy6. Điểm ngữ pháp và gợi ý giao thoa L1
Phần tiêu đề “6. Điểm ngữ pháp và gợi ý giao thoa L1”Dựa trên ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn, DevLingo chủ động chỉ ra các bẫy ngữ pháp phổ biến:
:::tip Lưu ý đặc biệt
Trong tiếng Anh, idempotent là một tính từ đơn, không nên tách thành “idempotent property” (mặc dù cách nói này tồn tại trong tài liệu kỹ thuật). Cách nói tự nhiên hơn là “The property of being idempotent” hoặc trực tiếp “This is idempotent”.
:::
7. Bổ sung thuật ngữ kỹ thuật
Phần tiêu đề “7. Bổ sung thuật ngữ kỹ thuật”Nếu đây là thuật ngữ chuyên ngành công nghệ, thẻ sẽ hiển thị thêm:
- Nguồn gốc và phát triển: Bối cảnh toán học/khoa học máy tính của từ
- Tranh cãi phát âm (nếu có): Ví dụ cuộc tranh luận hai phe về phát âm “gif”
- Thuật ngữ liên quan: Các từ thường xuất hiện cùng nhau trong phát triển
Tình huống sử dụng
Phần tiêu đề “Tình huống sử dụng”Khi đọc GitHub Issue và gặp từ vựng lạ:
“We should ensure this endpoint is idempotent to handle failed retries.”
Chọn idempotent, nhấn ⌘⇧D, trong 1 giây nhận được đầy đủ phát âm, nghĩa, kết hợp từ và lý do tại sao nó quan trọng trong thiết kế API. Không gián đoạn quy trình làm việc.
Cơ chế nền
Phần tiêu đề “Cơ chế nền”:::note Tra cứu phân tầng DevLingo ưu tiên sử dụng kho thuật ngữ kỹ thuật cục bộ (85+ thuật ngữ, <50ms), sau đó kiểm tra bộ nhớ đệm SwiftData, cuối cùng mới gọi Claude API. Nhờ đó 95% tra cứu từ đơn hoàn thành trong mili giây. :::
Chế độ từ đơn là cốt lõi của DevLingo, giúp lập trình viên nhanh chóng bổ sung nền tảng từ vựng khi làm việc với mã nguồn, tài liệu và thảo luận bằng tiếng Anh.